Học thuyết kỳ vọng là lý thuyết về động lực của Victor Vroom. Theo học thuyết này, con người sẵn sàng nỗ lực khi tin rằng cố gắng của mình sẽ được đền đáp xứng đáng. Vậy học thuyết này có nội dung cụ thể ra sao và được ứng dụng như thế nào trong quản trị, học tập và công việc? Cùng VietGuru tìm hiểu nhé!
1. Học thuyết kỳ vọng là gì?
Học thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) là lý thuyết về động lực do Victor H. Vroom, giáo sư Trường Quản trị Yale, đề xuất năm 1964. Học thuyết cho rằng cá nhân sẽ hành động theo một cách nhất định dựa trên kỳ vọng về kết quả và mức độ hấp dẫn của kết quả đó với bản thân.
Nói đơn giản, con người chỉ thực sự nỗ lực khi tin rằng: cố gắng sẽ tạo ra kết quả, kết quả sẽ được đền đáp, và phần thưởng nhận được có giá trị với họ. Do đó, học thuyết còn được gọi là thuyết VIE, ghép từ ba thành phần: Valence (hóa trị), Instrumentality (phương tiện) và Expectancy (kỳ vọng).
Mô hình này sau đó được Lyman Porter và Edward Lawler mở rộng vào năm 1968. Cả hai phiên bản đều được xem là đóng góp lớn cho học thuyết kỳ vọng và vẫn đứng vững qua thời gian.
Trong lĩnh vực hành vi tổ chức (Organizational Behavior – OB), học thuyết kỳ vọng giữ vai trò quan trọng, bổ sung cho Tháp nhu cầu của Maslow và Thuyết công bằng của Adams. Điểm khác biệt là học thuyết không chỉ ra con người cần gì, mà tập trung vào quá trình nhận thức dẫn đến lựa chọn hành vi của từng cá nhân.

Học thuyết kỳ vọng là gì?
2. Nội dung học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom
Vì sao hai nhân viên cùng nhận một chính sách thưởng lại có mức độ nỗ lực rất khác nhau? Theo học thuyết kỳ vọng, câu trả lời không nằm ở phần thưởng, mà ở cách mỗi người nhìn nhận phần thưởng ấy. Vroom cho rằng trước khi hành động, mỗi cá nhân đều cân nhắc ba mối liên hệ: nỗ lực có dẫn đến thành tích không, thành tích có được đền đáp không, và phần thưởng có đáng giá với mình không. Ba mối liên hệ này tương ứng với ba thành phần cốt lõi: Kỳ vọng – Phương tiện – Mức hấp dẫn.
2.1. Kỳ vọng (Expectancy): nỗ lực dẫn đến hoàn thành công việc
Kỳ vọng là niềm tin của cá nhân rằng nếu bỏ ra một mức nỗ lực nhất định, họ sẽ đạt được mức thành tích tương ứng. Đây là mối quan hệ nỗ lực → thành tích (E → P), trả lời câu hỏi: “Nếu cố gắng, tôi có làm được không?”
Mức kỳ vọng thường chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố:
- Năng lực bản thân: kỹ năng, kinh nghiệm và sự tự tin của người lao động.
- Mức độ rõ ràng của yêu cầu: nhân viên phải biết chính xác “làm tốt” nghĩa là gì và được đánh giá theo tiêu chí nào.
- Nguồn lực và điều kiện hỗ trợ: thời gian, công cụ, thông tin và sự hỗ trợ từ cấp trên.
Ví dụ: Một nhân viên kinh doanh được giao chỉ tiêu tăng doanh số 200% trong một tháng. Nếu họ thấy mục tiêu này bất khả thi, mức kỳ vọng gần như bằng 0 và động lực cũng giảm theo, dù phần thưởng có hấp dẫn đến đâu.
Tìm hiểu thêm: Chức năng quản trị
2.2. Phương tiện (Instrumentality): hoàn thành công việc dẫn đến phần thưởng
Phương tiện là mức độ cá nhân tin rằng khi hoàn thành công việc ở một mức độ nhất định, họ sẽ nhận được phần thưởng tương xứng. Đây là mối quan hệ thành tích → phần thưởng (P → O), trả lời câu hỏi: “Làm tốt thì tôi có được ghi nhận không?”
Yếu tố phương tiện phụ thuộc lớn vào niềm tin vào tổ chức, cụ thể là:
- Chính sách khen thưởng có minh bạch và rõ ràng không.
- Lời hứa của cấp quản lý có được thực hiện nhất quán không.
- Quy trình đánh giá thành tích có công bằng không.
Ví dụ: Một nhân viên mong muốn được thăng chức và luôn làm việc tốt, đúng tiến độ. Tuy nhiên, nếu họ biết công ty thường tuyển người bên ngoài cho các vị trí quản lý thay vì đề bạt nội bộ, mức phương tiện của họ sẽ thấp. Khi đó, rất khó thúc đẩy nhân viên này nỗ lực hơn.
2.3. Mức hấp dẫn (Valence) của phần thưởng
Mức hấp dẫn (còn gọi là hóa trị, hấp lực) là giá trị mà cá nhân đặt vào phần thưởng hoặc kết quả có thể đạt được. Yếu tố này trả lời câu hỏi: “Phần thưởng đó có ý nghĩa gì với tôi?”
Kết quả công việc có thể mang tính:
- Tích cực: Lương, thưởng, phúc lợi, sự ổn định, cơ hội phát triển, sự tin cậy, quan hệ đồng nghiệp tốt
- Tiêu cực: Mệt mỏi, nhàm chán, áp lực, lo âu, giám sát khắt khe, nguy cơ mất việc
Cùng một kết quả, mỗi người có thể đánh giá tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, tùy theo nhu cầu, tính cách và hoàn cảnh riêng.
Ví dụ: Một chuyến công tác nước ngoài là phần thưởng hấp dẫn với nhân viên trẻ, nhưng có thể là gánh nặng với người đang cần thời gian chăm sóc gia đình.

Mức hấp dẫn (Valence) của phần thưởng
Vì vậy, nhà quản trị cần hiểu điều nhân viên thực sự coi trọng thay vì áp dụng một kiểu phần thưởng cho tất cả.
2.4. Công thức: Động lực = Kỳ vọng × Phương tiện × Mức hấp dẫn
Vroom khái quát mối quan hệ giữa ba yếu tố trong học thuyết kỳ vọng thành công thức:
Động lực (M) = Kỳ vọng (E) × Phương tiện (I) × Mức hấp dẫn (V)
Trong đó:
- Kỳ vọng và Phương tiện: thường được biểu diễn dưới dạng xác suất từ 0 đến 1
- Mức hấp dẫn: dao động từ -1 (rất không mong muốn) đến +1 (rất mong muốn)
Điểm then chốt của công thức này là phép nhân: chỉ cần một yếu tố bằng 0, động lực sẽ bằng 0. Nói cách khác, ba yếu tố không thể bù trừ cho nhau.
Ví dụ:
Tình huống | E | I | V | Động lực |
| Tin làm được, tin được thưởng, phần thưởng hấp dẫn | Cao | Cao | Cao | Cao |
| Phần thưởng hấp dẫn nhưng mục tiêu quá sức | ≈ 0 | Cao | Cao | Gần như không có |
| Làm được nhưng không tin công ty giữ lời hứa | Cao | ≈ 0 | Cao | Gần như không có |
| Làm được, được thưởng nhưng phần thưởng không có ý nghĩa | Cao | Cao | ≈ 0 | Gần như không có |
Từ công thức trong học thuyết kỳ vọng, có thể thấy động lực của một người phụ thuộc vào việc họ tin mạnh mẽ đến đâu rằng mình sẽ đạt được mục tiêu, rằng thành quả sẽ được đền đáp thỏa đáng, và rằng phần thưởng ấy đáp ứng đúng mong muốn cá nhân. Đây chính là cơ sở để nhà quản trị thiết kế mục tiêu, hệ thống đánh giá và chính sách đãi ngộ hiệu quả.
3. Ứng dụng của học thuyết kỳ vọng trong quản trị
Học thuyết kỳ vọng giúp nhà quản trị xác định chính xác nguyên nhân khiến nhân viên thiếu động lực: không tin mình làm được, không tin sẽ được đền đáp, hay không thấy phần thưởng hấp dẫn. Từ đó, nhà quản trị có thể tác động đúng vào từng mắt xích thay vì áp dụng giải pháp chung chung. Đây cũng là nền tảng của nhiều phương pháp quản trị hiện đại như quản trị theo mục tiêu (MBO), KPI hay OKR.
3.1. Gia tăng kỳ vọng từ nỗ lực đến hoàn thành công việc
Mục tiêu của bước này là giúp nhân viên tin rằng: “Nếu cố gắng, tôi sẽ làm được.” Nhà quản trị có thể tác động qua các cách sau:
- Đặt mục tiêu vừa sức nhưng có tính thử thách: Mục tiêu quá dễ gây nhàm chán, quá khó khiến nhân viên bỏ cuộc ngay từ đầu. Nguyên tắc SMART là công cụ hữu ích để cân bằng hai thái cực này.
- Làm rõ tiêu chuẩn đánh giá: Nhân viên cần biết chính xác “hoàn thành tốt” nghĩa là gì, đo bằng chỉ số nào, thời hạn ra sao.
- Đào tạo và phát triển kỹ năng: Năng lực tăng lên đồng nghĩa với niềm tin vào khả năng thành công cũng tăng.
- Cung cấp đủ nguồn lực: Công cụ, thông tin, ngân sách và thời gian phù hợp giúp loại bỏ các rào cản khách quan.
- Hỗ trợ và phản hồi thường xuyên: Cấp quản lý đồng hành, góp ý kịp thời giúp nhân viên điều chỉnh và giữ vững sự tự tin.
Ví dụ: Thay vì giao chỉ tiêu “tăng doanh số”, nhà quản lý có thể chia thành mục tiêu cụ thể theo tuần, kèm buổi huấn luyện kỹ năng chốt đơn. Nhân viên thấy rõ lộ trình nên tin tưởng hơn vào khả năng hoàn thành.
Tìm hiểu thêm: Chính sách xã hội
3.2. Gia tăng kỳ vọng từ hoàn thành công việc đến hiệu quả
Ở mắt xích này, nhân viên cần tin rằng: “Làm tốt thì chắc chắn sẽ được ghi nhận.” Đây là yếu tố gắn liền với uy tín của tổ chức và người lãnh đạo. Một số giải pháp cụ thể:
- Xây dựng chính sách thưởng minh bạch: Công bố rõ mức thành tích nào tương ứng với phần thưởng nào, tránh tình trạng “thưởng theo cảm tính”.
- Giữ đúng cam kết: Chỉ một lần thất hứa cũng đủ làm suy giảm niềm tin của cả tập thể.
- Đánh giá công bằng và khách quan: Dựa trên dữ liệu và tiêu chí đã thống nhất, hạn chế thiên vị cá nhân.
- Ghi nhận kịp thời: Phần thưởng đến càng gần thời điểm đạt thành tích, mối liên hệ “thành tích → phần thưởng” càng rõ ràng.
- Ưu tiên đề bạt nội bộ: Khi nhân viên thấy đồng nghiệp làm tốt được thăng tiến, họ sẽ tin con đường đó cũng mở ra với mình.

Gia tăng kỳ vọng từ hoàn thành công việc đến hiệu quả
3.3. Tăng mức hấp dẫn của phần thưởng
Một phần thưởng chỉ tạo động lực khi người nhận thực sự coi trọng nó. Vì vậy, nhà quản trị cần trả lời câu hỏi: “Nhân viên của tôi muốn gì?” trước khi thiết kế chính sách đãi ngộ.
- Tìm hiểu nhu cầu cá nhân: Thông qua trò chuyện 1:1, khảo sát hoặc đánh giá định kỳ.
- Đa dạng hóa phần thưởng: Kết hợp cả vật chất và tinh thần.
| Phần thưởng vật chất | Phần thưởng tinh thần |
| Lương, thưởng, hoa hồng | Lời khen, sự ghi nhận công khai |
| Phúc lợi, bảo hiểm | Cơ hội học tập, phát triển |
| Cổ phần, quà tặng | Quyền tự chủ, công việc có ý nghĩa |
| Ngày nghỉ phép thêm | Lộ trình thăng tiến rõ ràng |
- Cá nhân hóa đãi ngộ: Nhân viên trẻ có thể ưu tiên cơ hội thăng tiến, trong khi người đã lập gia đình lại coi trọng thời gian làm việc linh hoạt. Mô hình phúc lợi tự chọn (cafeteria benefits) là một cách tiếp cận hiệu quả.
- Giảm thiểu kết quả tiêu cực: Áp lực quá mức, giám sát khắt khe hay môi trường độc hại có thể làm giảm giá trị của mọi phần thưởng.
3.4. Những lưu ý khi tạo động lực cho người lao động
Học thuyết kỳ vọng là công cụ hữu ích, nhưng để áp dụng hiệu quả, nhà quản trị cần lưu ý:
- Đảm bảo cả ba yếu tố cùng lúc: Vì động lực là tích của ba thành phần, chỉ cần bỏ quên một yếu tố, mọi nỗ lực ở hai yếu tố còn lại có thể trở nên vô ích.
- Quản lý nhận thức, không chỉ thực tế: Học thuyết kỳ vọng dựa trên cách nhân viên cảm nhận. Một chính sách tốt nhưng truyền thông kém vẫn có thể không tạo được động lực.
- Chú trọng tính công bằng: Nhân viên luôn so sánh phần thưởng của mình với đồng nghiệp. Vì vậy, nên kết hợp học thuyết kỳ vọng với Thuyết công bằng của Adams.
- Không hứa quá khả năng: Cam kết vượt ngoài năng lực chi trả của tổ chức sẽ làm suy giảm niềm tin về lâu dài.
- Kết hợp động lực nội tại: Học thuyết kỳ vọng thiên về phần thưởng bên ngoài. Nhà quản trị nên bổ sung các yếu tố như ý nghĩa công việc, sự tự chủ và cơ hội phát triển.
- Nhận diện giới hạn của học thuyết: Học thuyết giả định con người luôn ra quyết định lý trí, trong khi thực tế cảm xúc và thói quen cũng chi phối hành vi. Ngoài ra, ba yếu tố E, I, V khó đo lường chính xác. Các nghiên cứu tổng hợp cũng cho thấy mối liên hệ giữa mô hình và kết quả thực tế chỉ ở mức vừa phải.
4. Ví dụ về ứng dụng của học thuyết kỳ vọng
Để thấy rõ cách học thuyết kỳ vọng vận hành trong thực tế, hãy cùng VietGuru phân tích tình huống dưới đây.
Tình huống: Một công ty bất động sản đặt chỉ tiêu mỗi nhân viên kinh doanh bán được 5 căn hộ trong quý. Người vượt chỉ tiêu sẽ được thưởng 20% lương và xét thăng chức trưởng nhóm. Tuy nhiên, sau quý đầu tiên, phần lớn nhân viên không đạt mục tiêu.
Phân tích:
| Yếu tố | Thực trạng | Giải pháp điều chỉnh |
| Kỳ vọng (E) | Thị trường trầm lắng, nhân viên mới thiếu kỹ năng, nhiều người cho rằng chỉ tiêu bất khả thi | Chia nhỏ mục tiêu theo tháng, tổ chức đào tạo kỹ năng tư vấn và chốt giao dịch, cung cấp nguồn khách hàng tiềm năng |
| Phương tiện (I) | Quý trước, một số người đạt chỉ tiêu nhưng nhận thưởng chậm, vị trí trưởng nhóm lại tuyển từ bên ngoài | Chi thưởng đúng hạn, công bố tiêu chí thăng chức minh bạch và ưu tiên đề bạt nội bộ |
| Mức hấp dẫn (V) | Nhân viên trẻ hứng thú với thăng chức, nhưng nhân viên lâu năm lại muốn thời gian linh hoạt hơn | Cho phép nhân viên lựa chọn hình thức thưởng phù hợp: tiền thưởng, ngày nghỉ, khóa học hoặc lộ trình thăng tiến |
Kết quả: Khi cả ba yếu tố được cải thiện đồng thời, nhân viên tin rằng mục tiêu khả thi, tin công ty giữ lời và thấy phần thưởng phù hợp với nhu cầu, từ đó động lực làm việc tăng rõ rệt.

Ví dụ về ứng dụng của học thuyết kỳ vọng
5. Ưu điểm và nhược điểm của học thuyết kỳ vọng
Hơn nửa thế kỷ kể từ khi ra đời, học thuyết kỳ vọng vẫn là một trong những mô hình động lực được ứng dụng rộng rãi nhất trong quản trị. Tuy nhiên, như mọi lý thuyết khác, học thuyết của Vroom vừa có những giá trị nổi bật, vừa tồn tại các giới hạn nhất định.
5.1. Điểm mạnh của học thuyết
Thứ nhất, giải thích rõ cơ chế hình thành động lực. Khác với các thuyết nhu cầu chỉ trả lời “con người cần gì”, học thuyết kỳ vọng chỉ ra quá trình dẫn đến hành vi: nỗ lực → thành tích → phần thưởng. Nhờ đó, nhà quản trị có thể xác định chính xác mắt xích nào đang khiến nhân viên mất động lực.
Thứ hai, tôn trọng sự khác biệt cá nhân. Học thuyết thừa nhận mỗi người có nhu cầu và cách đánh giá phần thưởng khác nhau. Điều này khuyến khích doanh nghiệp xây dựng chính sách đãi ngộ cá nhân hóa thay vì áp dụng một khuôn mẫu cho tất cả.
Thứ ba, có tính ứng dụng thực tiễn cao. Khi nắm vững học thuyết, nhà quản trị sẽ biết:
- Cần thiết lập mục tiêu như thế nào để nhân viên tin rằng mình làm được.
- Kỹ năng nào của nhân viên còn thiếu và cần được đào tạo.
- Phần thưởng nào thực sự có ý nghĩa và cần cam kết thực hiện.
Thứ tư, tạo sự gắn kết tự nguyện. Khi được áp dụng tốt, nhân viên tham gia công việc một cách chủ động và hứng khởi, vì họ nhìn thấy cơ hội thể hiện năng lực và nhận về phần thưởng có giá trị với bản thân.
Thứ năm, là nền tảng cho nhiều công cụ quản trị hiện đại. Các phương pháp như quản trị theo mục tiêu (MBO), KPI, OKR hay trả lương theo hiệu suất đều vận dụng logic liên kết giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng của học thuyết kỳ vọng.
Tìm hiểu thêm: Nghiên cứu quan sát
5.2. Một số điểm yếu
Thứ nhất, đòi hỏi sự tham gia tích cực của nhà quản lý. Học thuyết kỳ vọng không tự vận hành. Để áp dụng hiệu quả, nhà quản lý phải:
- Tìm hiểu xem nhân viên thực sự coi trọng phần thưởng nào (Mức hấp dẫn).
- Đánh giá đúng năng lực của từng người và cung cấp đủ nguồn lực (Kỳ vọng).
- Giữ đúng cam kết để nhân viên tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp (Phương tiện).
Điều này tiêu tốn nhiều thời gian và công sức, đặc biệt ở các tổ chức quy mô lớn.
Thứ hai, dễ thất bại nếu phần thưởng không đúng kỳ vọng. Phần thưởng là đòn bẩy chính trong học thuyết. Nếu nhà quản lý chọn phần thưởng không đủ giá trị trong mắt nhân viên, động lực sẽ không xuất hiện.
Ví dụ: Công ty tăng lương thêm 500.000 đồng/tháng với kỳ vọng thúc đẩy hiệu suất, nhưng nhân viên chỉ thấy mức tăng có ý nghĩa nếu đạt ít nhất 1–2 triệu đồng. Kết quả là hiệu suất không cải thiện, thậm chí còn giảm do nhân viên cảm thấy không được thấu hiểu.
Thứ ba, giả định con người luôn hành động lý trí. Học thuyết cho rằng mỗi người đều tính toán kỹ lưỡng giữa nỗ lực và phần thưởng trước khi hành động. Trên thực tế, cảm xúc, thói quen, giá trị cá nhân và áp lực tập thể cũng chi phối hành vi đáng kể.

Một số điểm yếu
Thứ tư, khó đo lường chính xác. Kỳ vọng, phương tiện và mức hấp dẫn đều là những yếu tố chủ quan, thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh. Việc lượng hóa chúng để áp dụng công thức M = E × I × V trong thực tế là điều không dễ.
Thứ năm, chưa chú trọng động lực nội tại. Học thuyết kỳ vọng tập trung nhiều vào phần thưởng bên ngoài như lương, thưởng, thăng chức. Trong khi đó, niềm đam mê, ý nghĩa công việc hay mong muốn hoàn thiện bản thân cũng là những nguồn động lực mạnh mẽ nhưng chưa được đề cập đầy đủ.
Thứ sáu, mức độ dự báo thực tế còn hạn chế. Nghiên cứu tổng hợp của Van Eerde và Thierry (1996) trên hàng chục công trình cho thấy các thành phần của mô hình có liên hệ với hiệu suất và nỗ lực, nhưng mức tương quan chỉ ở mức vừa phải, thấp hơn kỳ vọng ban đầu.
6. Đóng góp của học thuyết kỳ vọng
Ra đời từ năm 1964, học thuyết kỳ vọng đã tạo bước chuyển quan trọng trong nghiên cứu động lực: từ câu hỏi “Con người cần gì?” sang “Con người lựa chọn hành động như thế nào?”. Cốt lõi của học thuyết là chuỗi liên kết giữa nỗ lực → thành tích → phần thưởng → sự thỏa mãn mục tiêu cá nhân. Từ chuỗi liên kết này, học thuyết mang lại những đóng góp quan trọng cho cả lý luận lẫn thực tiễn quản trị.
Thứ nhất, đặt nền móng cho nhóm thuyết quá trình về động lực. Trong khi các thuyết của Maslow, Herzberg hay McClelland tập trung vào nội dung nhu cầu, Vroom làm rõ quá trình nhận thức dẫn đến hành vi. Mô hình của ông sau đó được Porter và Lawler (1968) phát triển thêm, bổ sung các yếu tố như năng lực, nhận thức vai trò và sự hài lòng, trở thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu về động lực và hành vi tổ chức.
Thứ hai, nhấn mạnh phần thưởng phải phù hợp với từng cá nhân. Học thuyết kỳ vọng chỉ ra rằng phần thưởng chỉ có giá trị khi người nhận thực sự mong muốn nó. Vì vậy, nhà quản trị cần thiết kế chính sách đãi ngộ gắn với nhu cầu của nhân viên, thay vì áp dụng một mức thưởng chung cho tất cả.
Thứ ba, khẳng định không có công thức tạo động lực chung cho mọi người. Cùng một kết quả, người này thấy hấp dẫn nhưng người khác lại thờ ơ. Điều đó đòi hỏi nhà quản trị phải tìm hiểu vì sao nhân viên đánh giá một kết quả là hấp dẫn hay không, để từ đó trao thưởng đúng những gì họ coi trọng.
Thứ tư, làm rõ vai trò của hành vi được kỳ vọng. Động lực chỉ phát huy khi nhân viên biết rõ: Mình được kỳ vọng làm gì? Thành tích được đánh giá theo tiêu chí nào? Đóng góp này đặt nền tảng cho các hệ thống mục tiêu và đánh giá hiệu suất minh bạch như MBO, KPI hay OKR ngày nay.
Thứ năm, đề cao vai trò của nhận thức. Theo Vroom, động lực không được quyết định bởi phần thưởng thực tế, mà bởi cách mỗi cá nhân nhận thức về thành tích, phần thưởng và mức độ thỏa mãn mục tiêu. Do đó, bên cạnh xây dựng chính sách tốt, nhà quản trị còn cần truyền thông rõ ràng và tạo dựng niềm tin để nhân viên nhìn nhận đúng giá trị của chính sách ấy.

Đóng góp của học thuyết kỳ vọng
7. Lời kết
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn về các đề tài quản trị nhân sự, hành vi tổ chức hay động lực làm việc, dịch vụ viết thuê luận văn tại VietGuru sẽ là người đồng hành đáng tin cậy. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực, VietGuru hỗ trợ bạn từ khâu chọn đề tài, xây dựng đề cương, xử lý số liệu đến hoàn thiện bài viết, đảm bảo nội dung chặt chẽ, đúng chuẩn học thuật và bám sát yêu cầu của từng trường.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ học thuyết kỳ vọng là gì, nắm được ba yếu tố cốt lõi, cũng như cách vận dụng học thuyết vào thực tiễn quản trị. Dù là nhà quản lý, giảng viên hay người đang theo đuổi mục tiêu cá nhân, việc áp dụng linh hoạt học thuyết này sẽ giúp bạn khơi dậy và duy trì động lực một cách bền vững.
Nguồn tham khảo:
- Victor Vroom’s Expectancy Theory of Motivation – PositivePsychology.com: https://positivepsychology.com/expectancy-theory/
- Expectancy theory – Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Expectancy_theory














