Phương pháp chọn mẫu phi xác suấtlà một trong những kỹ thuật lấy mẫu được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu khoa học. Đặc biệt khi nguồn lực nghiên cứu còn hạn chế hoặc khó xác định đầy đủ tổng thể nghiên cứu. Vậy phương pháp này là gì và có những cách chọn mẫu nào thường được áp dụng? Cùng VietGuru tìm hiểu nhé.
1. Mẫu phi xác suất là gì?
Mẫu phi xác suất là phương pháp chọn mẫu trong đó các đối tượng nghiên cứu không được lựa chọn một cách ngẫu nhiên và xác suất để mỗi phần tử trong tổng thể được chọn vào mẫu là không xác định. Với phương pháp chọn mẫu phi xác suất, nhà nghiên cứu thường lựa chọn đối tượng dựa trên sự thuận tiện, kinh nghiệm, mục đích nghiên cứu hoặc đánh giá chủ quan của mình.
Do không tuân theo nguyên tắc ngẫu nhiên nên mẫu thu thập được có thể không đại diện đầy đủ cho toàn bộ tổng thể nghiên cứu. Vì vậy, kết quả từ phương pháp này thường khó sử dụng để suy rộng, ước lượng hoặc kiểm định các tham số của tổng thể.
Tuy nhiên, phương pháp chọn mẫu phi xác suất vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ ưu điểm là dễ thực hiện, tiết kiệm thời gian và chi phí, đặc biệt phù hợp với các nghiên cứu thăm dò hoặc khi việc tiếp cận tổng thể nghiên cứu gặp nhiều hạn chế.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất là gì?
2. Các loại phương pháp chọn mẫu phi xác suất
Trong thực tiễn nghiên cứu, phương pháp chọn mẫu phi xác suất được triển khai dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, khả năng tiếp cận đối tượng khảo sát và nguồn lực sẵn có. Dưới đây là 4 loại phương pháp phổ biến nhất.
2.1. Chọn mẫu thuận tiện
Chọn mẫu thuận tiện là phương pháp mà nhà nghiên cứu lựa chọn những đối tượng dễ tiếp cận, sẵn sàng tham gia khảo sát hoặc có mặt tại địa điểm nghiên cứu vào thời điểm thu thập dữ liệu. Đây là hình thức đơn giản và được sử dụng rộng rãi nhất trong nhóm phương pháp chọn mẫu phi xác suất.
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức thu thập dữ liệu. Tuy nhiên, do mẫu được chọn dựa trên sự thuận tiện nên tính đại diện thường không cao, dễ dẫn đến sai lệch và khó khái quát kết quả cho toàn bộ tổng thể nghiên cứu.
Ví dụ: Khi khảo sát mức độ hài lòng của sinh viên về chất lượng đào tạo, nhà nghiên cứu có thể phỏng vấn những sinh viên đang có mặt tại thư viện hoặc khuôn viên trường vào thời điểm khảo sát.
2.2. Chọn mẫu phán đoán hay có chủ đích
Chọn mẫu phán đoán là phương pháp mà nhà nghiên cứu chủ động lựa chọn những đối tượng được cho là phù hợp nhất với mục tiêu nghiên cứu dựa trên kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm và khả năng đánh giá của mình.
Khác với chọn mẫu thuận tiện, việc lựa chọn mẫu ở đây không dựa vào khả năng tiếp cận mà dựa trên nhận định chủ quan của nhà nghiên cứu về mức độ đại diện hoặc mức độ phù hợp của đối tượng khảo sát.
Ưu điểm của phương pháp này là giúp tiếp cận đúng nhóm đối tượng cần nghiên cứu, đặc biệt trong các nghiên cứu chuyên sâu. Tuy nhiên, chất lượng mẫu phụ thuộc rất lớn vào kinh nghiệm và năng lực của người thực hiện nghiên cứu.
Ví dụ: Khi nghiên cứu hành vi tiêu dùng trực tuyến của sinh viên, nhà nghiên cứu có thể chủ động lựa chọn những sinh viên thường xuyên mua sắm trên các sàn thương mại điện tử để thu thập thông tin.

Chọn mẫu phán đoán hay có chủ đích
2.3. Chọn mẫu theo lớp/hạn ngạch
Chọn mẫu theo lớp hay chọn mẫu hạn ngạch là phương pháp trong đó tổng thể được chia thành các nhóm dựa trên những đặc điểm nhất định như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp hoặc thu nhập. Nhà nghiên cứu sẽ xác định số lượng mẫu cần thu thập cho từng nhóm và tiến hành lựa chọn đối tượng cho đến khi đạt đủ hạn ngạch đã đặt ra.
Mặc dù không sử dụng nguyên tắc ngẫu nhiên, phương pháp chọn mẫu phi xác suất này vẫn giúp đảm bảo tỷ lệ các nhóm trong mẫu tương đối giống với cơ cấu của tổng thể, từ đó nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
Ví dụ: Một nghiên cứu yêu cầu khảo sát 200 người tiêu dùng, trong đó 60% là nữ và 40% là nam. Nhà nghiên cứu sẽ thu thập đủ 120 mẫu nữ và 80 mẫu nam trước khi kết thúc khảo sát.
2.4. Chọn mẫu theo mầm/quả cầu tuyết
Chọn mẫu theo mầm hay quả cầu tuyết là phương pháp bắt đầu bằng một số đối tượng ban đầu phù hợp với tiêu chí nghiên cứu. Sau đó, những người này sẽ giới thiệu thêm các đối tượng khác có cùng đặc điểm để tiếp tục mở rộng mẫu nghiên cứu.
Tên gọi “quả cầu tuyết” xuất phát từ cách mẫu nghiên cứu tăng dần về số lượng giống như một quả cầu tuyết lăn và ngày càng lớn hơn.
Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận, số lượng ít hoặc không có danh sách tổng thể rõ ràng. Tuy nhiên, do mẫu được mở rộng dựa trên các mối quan hệ xã hội nên nguy cơ thiên lệch mẫu vẫn khá cao.
Ví dụ: Khi nghiên cứu cộng đồng người chơi golf hoặc nhóm doanh nhân khởi nghiệp trong một khu vực, nhà nghiên cứu có thể bắt đầu với một vài người tham gia ban đầu và nhờ họ giới thiệu thêm những người có đặc điểm tương tự.
3. Ưu điểm và nhược điểm của chọn mẫu phi xác suất
Mặc dù được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu thực tiễn, đặc biệt là các nghiên cứu thăm dò hoặc nghiên cứu có nguồn lực hạn chế, phương pháp chọn mẫu phi xác suất vẫn tồn tại ưu điểm và nhược điểm. Việc hiểu rõ những đặc điểm này sẽ giúp nhà nghiên cứu lựa chọn phương pháp lấy mẫu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu của mình.
3.1. Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian và chi phí
Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp chọn mẫu phi xác suất là tính đơn giản và khả năng triển khai nhanh chóng. Nhà nghiên cứu không cần xây dựng khung mẫu đầy đủ hay thực hiện các quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phức tạp, từ đó giảm đáng kể thời gian và chi phí thu thập dữ liệu.
Bên cạnh đó, phương pháp này còn rất hữu ích khi nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận hoặc khi tổng thể nghiên cứu chưa được xác định rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, chọn mẫu phi xác suất là giải pháp khả thi để thu thập dữ liệu ban đầu phục vụ nghiên cứu khám phá hoặc nghiên cứu định tính.

Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian và chi phí
3.2. Nhược điểm: Tính đại diện thấp và sai số lấy mẫu
Do các phần tử trong tổng thể không được lựa chọn ngẫu nhiên nên mẫu nghiên cứu thường chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố chủ quan của nhà nghiên cứu hoặc điều kiện thu thập dữ liệu. Điều này làm giảm tính đại diện của mẫu đối với tổng thể và có thể dẫn đến sai lệch trong kết quả nghiên cứu.
Ngoài ra, phương pháp chọn mẫu phi xác suất không xác định được xác suất lựa chọn của từng phần tử nên rất khó đo lường sai số lấy mẫu. Vì vậy, các kết quả thu được thường không đủ cơ sở để suy rộng cho toàn bộ tổng thể, cũng như không phù hợp cho các phép ước lượng hoặc kiểm định thống kê mang tính khái quát cao.
Do những hạn chế này, chọn mẫu phi xác suất thường được ưu tiên trong các nghiên cứu thăm dò, nghiên cứu sơ bộ hoặc các trường hợp mà việc áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất không khả thi.
4. So sánh chọn mẫu phi xác suất và xác suất
Phương pháp chọn mẫu phi xác suất và xác suất đều được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, hai phương pháp này khác nhau về cách lựa chọn mẫu, tính đại diện và khả năng suy rộng kết quả nghiên cứu.

So sánh chọn mẫu phi xác suất và xác suất
| Tiêu chí | Chọn mẫu xác suất | Chọn mẫu phi xác suất |
| Cách chọn mẫu | Ngẫu nhiên | Không ngẫu nhiên |
| Xác suất được chọn | Xác định được | Không xác định được |
| Tính đại diện | Cao | Thấp hơn |
| Sai số lấy mẫu | Có thể đo lường | Khó xác định |
| Khả năng suy rộng | Có thể suy rộng | Hạn chế suy rộng |
| Thời gian, chi phí | Cao hơn | Tiết kiệm hơn |
| Phương pháp phổ biến | Ngẫu nhiên đơn giản, hệ thống, phân tầng, phân cụm | Thuận tiện, phán đoán, hạn ngạch, quả cầu tuyết |
| Phù hợp với | Nghiên cứu định lượng, mô tả | Nghiên cứu thăm dò, nghiên cứu sơ bộ |
5. Ứng dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất trong nghiên cứu
Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu nhờ tính linh hoạt, dễ thực hiện và tiết kiệm nguồn lực. Phương pháp này đặc biệt phù hợp trong các trường hợp khó xây dựng danh sách tổng thể hoặc khi nhà nghiên cứu cần thu thập dữ liệu trong thời gian ngắn.
Một số ứng dụng phổ biến của phương pháp chọn mẫu phi xác suất bao gồm:
- Nghiên cứu thăm dò: Được sử dụng để tìm hiểu sơ bộ về một vấn đề, hình thành giả thuyết hoặc xác định các yếu tố ảnh hưởng trước khi tiến hành nghiên cứu chuyên sâu.
- Nghiên cứu định tính: Phù hợp với các nghiên cứu phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm hoặc nghiên cứu trường hợp, nơi nhà nghiên cứu cần lựa chọn những đối tượng có kinh nghiệm và hiểu biết liên quan.
- Khảo sát khách hàng và nghiên cứu thị trường: Doanh nghiệp thường sử dụng chọn mẫu thuận tiện hoặc chọn mẫu hạn ngạch để nhanh chóng thu thập ý kiến khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc hành vi tiêu dùng.
- Nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận: Phương pháp quả cầu tuyết thường được áp dụng khi nghiên cứu các cộng đồng đặc thù hoặc những nhóm đối tượng không có danh sách thống kê đầy đủ.
- Nghiên cứu có hạn chế về thời gian và chi phí: Khi nguồn lực nghiên cứu không cho phép thực hiện chọn mẫu xác suất, phương pháp chọn mẫu phi xác suất trở thành giải pháp hiệu quả để thu thập dữ liệu ban đầu.

Ứng dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất trong nghiên cứu
Mặc dù có nhiều ứng dụng thực tiễn, nhà nghiên cứu cần cân nhắc kỹ mục tiêu nghiên cứu trước khi lựa chọn phương pháp này. Bởi kết quả thu được thường có khả năng khái quát hóa thấp hơn so với các phương pháp chọn mẫu xác suất.
6. Lời kết
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xây dựng đề cương, lựa chọn phương pháp nghiên cứu, thiết kế bảng khảo sát hay xử lý số liệu thống kê, VietGuru cung cấp dịch vụ viết thuê nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp. Hỗ trợ từ khâu lên ý tưởng đến hoàn thiện bài nghiên cứu theo đúng yêu cầu học thuật, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng công trình nghiên cứu.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ phương pháp chọn mẫu phi xác suất là gì, các hình thức lấy mẫu phổ biến cũng như ưu điểm, hạn chế và phạm vi ứng dụng của phương pháp này. Tùy thuộc vào mục tiêu, nguồn lực và đặc điểm đối tượng khảo sát, nhà nghiên cứu có thể cân nhắc áp dụng chọn mẫu phi xác suất một cách phù hợp để đạt được kết quả tối ưu.












