Ngân sách nhà nước giữ vai trò “huyết mạch tài chính” đảm bảo hoạt động của bộ máy và thực hiện những mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Để quá trình quản lý ngân sách diễn ra minh bạch, hiệu quả, Nhà nước đặt ra hệ thống nguyên tắc chặt chẽ và cơ chế cân đối ngân sách giữa các cấp nhằm kiểm soát thu – chi bền vững. Trong bài viết này, VietGuru sẽ phân tích rõ các nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước, đồng thời làm rõ quy định về cân đối ngân sách theo pháp luật hiện hành. Hãy cùng theo dõi!
1. Khái niệm quản lý ngân sách nhà nước là gì?
Quản lý ngân sách nhà nước là quá trình Nhà nước tổ chức lập dự toán, phân bổ, điều hành, sử dụng và quyết toán các nguồn thu – chi nhằm thực hiện những nhiệm vụ phát triển kinh tế – xã hội theo định hướng đã đề ra. Hoạt động này bao gồm việc kiểm soát nguồn thu, đảm bảo chi tiêu đúng mục đích, đúng chế độ cũng như tuân thủ các quy định của pháp luật về tài chính công.
Quản lý ngân sách không chỉ đơn thuần là việc thu và chi mà còn là quá trình giám sát, đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách để bảo đảm tính minh bạch, tiết kiệm và bền vững. Thông qua đó, Nhà nước có thể bố trí nguồn lực hợp lý, đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của quốc gia như giáo dục, y tế, an sinh, quốc phòng, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế xã hội lâu dài.

Khái niệm quản lý ngân sách nhà nước là gì?
Có thể bạn quan tâm: Viết luận văn thuê
2. 11 nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước cần biết
Theo quy định của pháp luật về ngân sách, việc quản lý ngân sách nhà nước phải tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản như sau:
- Trước hết, ngân sách được quản lý theo cơ chế thống nhất, tập trung và bảo đảm dân chủ. Mọi hoạt động thu – chi đều hướng đến mục tiêu sử dụng hiệu quả, tiết kiệm, công khai và minh bạch. Đồng thời, việc phân cấp quản lý ngân sách phải đi kèm phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm cho từng cấp chính quyền.
- Toàn bộ các khoản thu và chi đều phải được lập dự toán, tổng hợp đầy đủ trong ngân sách nhà nước, tránh tình trạng ngoài sổ sách hoặc sử dụng nguồn lực không minh bạch.
- Nguồn thu ngân sách chỉ được thực hiện theo quy định của pháp luật, đặc biệt là các luật về thuế và các chế độ thu hiện hành.
- Đối với chi ngân sách, chỉ được chi khi đã có dự toán được cấp có thẩm quyền giao và phải tuân thủ đúng tiêu chuẩn, định mức chi. Các đơn vị không được tự ý phát sinh nhiệm vụ chi khi chưa có nguồn tài chính, nhằm hạn chế nợ đọng trong đầu tư xây dựng cơ bản hoặc chi thường xuyên.
- Ngân sách cần ưu tiên cho các nhiệm vụ có ý nghĩa lớn đối với quốc gia như phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, chính sách dân tộc, bình đẳng giới, phát triển nông nghiệp – nông thôn, các lĩnh vực giáo dục, y tế, khoa học và công nghệ cùng những chính sách quan trọng khác theo từng giai đoạn.
- Bên cạnh đó, ngân sách phải đảm bảo nguồn lực cho quốc phòng, an ninh, đối ngoại và hoạt động của bộ máy nhà nước.
- Ngân sách cũng có trách nhiệm bảo đảm kinh phí hoạt động cho các tổ chức chính trị, chính trị – xã hội. Riêng các tổ chức xã hội và xã hội – nghề nghiệp thực hiện nguyên tắc tự chủ tài chính, chỉ được hỗ trợ khi thực hiện nhiệm vụ Nhà nước giao theo quy định.
- Ngoài ra, ngân sách phải bố trí đầy đủ khoản chi trả nợ lãi đến hạn thuộc trách nhiệm chi của ngân sách.
- Việc quyết định đầu tư những chương trình, dự án sử dụng vốn ngân sách phải phù hợp với pháp luật về đầu tư công và các văn bản liên quan, bảo đảm hiệu quả và đúng mục tiêu.
- Cuối cùng, ngân sách không hỗ trợ chi thường xuyên cho các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách. Trường hợp cần hỗ trợ vốn điều lệ thì chỉ áp dụng đối với các quỹ hoạt động đúng quy định pháp luật, có khả năng tự chủ tài chính và nguồn thu – nhiệm vụ chi không trùng lặp với ngân sách nhà nước.

11 nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước cần biết
Có thể bạn quan tâm: Các cơ quan hành chính nhà nước
3. Mức dự phòng ngân sách nhà nước và mục đích sử dụng
Trong quá trình quản lý ngân sách nhà nước, việc bố trí khoản dự phòng luôn giữ vai trò hết sức cần thiết nhằm bảo đảm khả năng ứng phó trước những tình huống phát sinh ngoài dự kiến. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng tìm hiểu mức dự phòng ngân sách được quy định ra sao và mục đích sử dụng nguồn dự phòng này trong thực tế ngay dưới đây.
Theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước 2015, mỗi cấp ngân sách đều phải bố trí một khoản dự phòng, dao động từ 2% đến 4% tổng chi ngân sách của cấp đó. Đây được xem là nguồn dự trữ tài chính nhằm bảo đảm ngân sách có khả năng chủ động ứng phó khi xuất hiện các tình huống khẩn cấp hoặc nhiệm vụ đột xuất chưa được đưa vào dự toán.
Có thể bạn quan tâm: Chức năng của nhà nước xã hội chủ nghĩa
Nguồn dự phòng ngân sách chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động phòng ngừa và khắc phục hậu quả do thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, cứu trợ trong trường hợp thiếu đói hoặc xử lý những yêu cầu cấp bách liên quan đến quốc phòng và an ninh. Đồng thời, dự phòng còn được dùng để hỗ trợ ngân sách cấp dưới khi nguồn dự phòng của cấp dưới đã sử dụng nhưng vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu thực hiện nhiệm vụ được giao.

Mức dự phòng ngân sách nhà nước và mục đích sử dụng
Ngoài ra, trong một số trường hợp, ngân sách dự phòng có thể được phân bổ hỗ trợ cho các địa phương khác theo phạm vi và thẩm quyền quy định của pháp luật. Nhìn chung, việc bố trí dự phòng nhằm bảo đảm ngân sách luôn có nguồn lực kịp thời để xử lý các tình huống bất thường, giảm áp lực cho ngân sách thường xuyên và duy trì ổn định phát triển kinh tế – xã hội.
Có thể bạn quan tâm: Bộ máy nhà nước Việt Nam
4. Nguyên tắc cân đối ngân sách nhà nước
Trong hoạt động quản lý ngân sách nhà nước, việc bảo đảm cân đối giữa các nguồn thu và nhiệm vụ chi luôn được xem là yêu cầu trọng tâm nhằm duy trì sự ổn định tài chính và phát triển bền vững.
Theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước 2015, việc cân đối ngân sách phải bảo đảm nguyên tắc tổng hợp đầy đủ các khoản thu và tổ chức phân bổ hợp lý cho nhiệm vụ chi trong từng thời kỳ. Cụ thể, toàn bộ nguồn thu từ thuế, phí, lệ phí và các khoản thu hợp pháp khác đều phải đưa vào cân đối ngân sách trên nguyên tắc không gắn trực tiếp với một khoản chi cụ thể, trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng.
Trong quá trình lập và điều hành ngân sách, Nhà nước đặt mục tiêu tổng thu từ thuế, phí và lệ phí phải lớn hơn tổng chi thường xuyên, tạo điều kiện tăng tích lũy để dành cho đầu tư phát triển trong tương lai. Trường hợp ngân sách vẫn phát sinh bội chi thì mức bội chi phải thấp hơn chi đầu tư phát triển và phải được xem xét thận trọng, từng bước hướng tới cân bằng thu – chi. Ngược lại, nếu ngân sách bội thu thì khoản chênh lệch này được ưu tiên sử dụng để trả nợ gốc và lãi các khoản vay của Nhà nước.

Nguyên tắc cân đối ngân sách nhà nước
Bên cạnh đó, việc vay vốn để bù đắp bội chi chỉ được thực hiện cho mục tiêu đầu tư phát triển, không được sử dụng cho chi thường xuyên, bảo đảm tính bền vững của ngân sách trong trung hạn và dài hạn. Nhìn chung, nguyên tắc cân đối ngân sách nhằm hướng tới sự ổn định tài chính, giảm thiểu rủi ro ngân sách và bảo đảm an toàn nợ công trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Có thể bạn quan tâm: Nhà nước pháp quyền là gì
5. Lời kết
Nếu bạn đang chuẩn bị bài tiểu luận, chuyên đề hay khóa luận liên quan đến lĩnh vực tài chính công nhưng còn gặp khó khăn trong việc triển khai nội dung, VietGuru nhận viết thuê luận văn – tiểu luận – báo cáo đúng chuẩn học thuật, đảm bảo nguồn tài liệu chính thống, trích dẫn đầy đủ và cam kết bảo mật thông tin.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những nguyên tắc quan trọng trong quản lý ngân sách nhà nước cũng như cách thức cân đối ngân sách theo quy định pháp luật hiện hành. Qua đó, bạn có thể hình dung được cơ chế vận hành của ngân sách và vai trò của nó đối với ổn định tài chính quốc gia.













