Trong giao tiếp tiếng Anh, discourage là một trong những động từ thường gặp nhưng lại dễ gây nhầm lẫn về cách dùng. Vậy cụ thể discourage là gì, cấu trúc đi với discourage ra sao và cách sử dụng chuẩn trong từng tình huống như thế nào? Bài viết dưới đây của VietGuru sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn diện và áp dụng chính xác từ vựng này trong cả viết và nói tiếng Anh.
1. Discourage là gì?
Discourage là một động từ quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả việc làm ai đó nản chí, mất động lực hoặc khuyên ngăn họ không thực hiện một hành động nào đó. Hiểu rõ discourage là gì không chỉ giúp bạn nắm chắc nghĩa cơ bản của từ, mà còn hỗ trợ sử dụng linh hoạt và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.
1.1. Định nghĩa và phát âm
Discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/ (UK) – /dɪsˈkɜːrɪdʒ/ (US) là động từ mang nghĩa khiến ai đó mất tinh thần, giảm động lực hoặc ngăn họ làm một việc gì đó. Từ này xuất hiện khá thường xuyên trong cả giao tiếp lẫn văn viết, thường dùng khi muốn diễn tả tác động tiêu cực đến cảm xúc hoặc hành động của người khác.
Các dạng động từ:
- Hiện tại: discourage
- Quá khứ: discouraged
- Quá khứ phân từ: discouraged
- Hiện tại phân từ: discouraging
Vị trí trong câu:
- Sau chủ ngữ: The teacher’s comment discouraged him.
- Trước tân ngữ: Try not to discourage young learners.
- Sau trạng từ tần suất: They usually discourage unhealthy eating habits.

Định nghĩa và phát âm
1.2. Word family của discourage
Danh từ: Discouragement
- Phát âm: /dɪˈskʌrɪdʒmənt/ (UK) – /dɪˈskɝːɪdʒmənt/ (US)
- Nghĩa: sự nản chí, cảm giác mất động lực hoặc bị cản trở tinh thần
- Ví dụ: Even after many setbacks, he refused to give in to discouragement.
Tính từ: Discouraged & Discouraging
- Discouraged /dɪsˈkʌrɪdʒd/: cảm thấy chán nản, mất tinh thần (chỉ trạng thái của con người)
- Ví dụ: She felt discouraged after receiving low feedback on her project.
- Discouraging /dɪsˈkʌrɪdʒɪŋ/: mang tính làm nản lòng, gây mất động lực (chỉ sự việc hoặc tình huống)
- Ví dụ: The slow progress was discouraging for the whole team.
Trạng từ: Discouragingly
- Phát âm: /dɪsˈkʌrɪdʒɪŋli/
- Nghĩa: một cách khiến người khác dễ nản lòng, thiếu hy vọng
- Ví dụ: The project advanced discouragingly slowly despite all efforts.
Xem thêm: VSTEP Writing
2. Cấu trúc discourage trong tiếng Anh viết assignment
Sau khi đã hiểu rõ discourage là gì, điều quan trọng tiếp theo bạn cần nắm là cách sử dụng từ này trong câu để diễn đạt chính xác ý nghĩa. Vậy cấu trúc discourage trong tiếng Anh viết assignment được dùng như thế nào để vừa đúng ngữ pháp vừa tự nhiên? Cùng tìm hiểu nhé!
2.1. Discourage + somebody + from + V-ing
Đây là cấu trúc quan trọng và được dùng rất thường xuyên khi muốn diễn tả việc ngăn ai đó thực hiện một hành động hoặc khiến họ mất động lực trước khi bắt đầu.
Công thức: S + discourage + somebody + from + V-ing
Ví dụ:
- The strict rules discouraged students from joining the competition. (Những quy định nghiêm ngặt khiến học sinh nản lòng, không muốn tham gia cuộc thi.)
- Poor working conditions discourage employees from staying long-term. (Điều kiện làm việc kém khiến nhân viên không muốn gắn bó lâu dài.)
- Don’t let criticism discourage you from pursuing your goals. (Đừng để lời chỉ trích khiến bạn chùn bước trên hành trình theo đuổi mục tiêu.)
2.2. Discourage + V-ing / something
Cấu trúc này thường được dùng khi nói về những yếu tố mang tính chung như chính sách, quy định hoặc hoàn cảnh tác động lên một hành vi, thay vì nhắm vào một cá nhân cụ thể.
Công thức: S + discourage + V-ing
Ví dụ:
- The new regulations discourage using single-use plastics. (Các quy định mới hạn chế việc sử dụng nhựa dùng một lần.)
- High rental costs discourage starting a business in this area. (Chi phí thuê mặt bằng cao khiến việc khởi nghiệp ở khu vực này trở nên khó khăn.)

Discourage + V-ing / something
2.3. Be discouraged from V-ing (thể bị động)
Cấu trúc bị động này thường dùng khi muốn nhấn mạnh vào người hoặc đối tượng chịu tác động, thể hiện họ bị làm cho nản chí hoặc bị cản trở không thể tiếp tục một hành động nào đó.
Công thức: S + be + discouraged + from + V-ing
Ví dụ:
- He was discouraged from applying for the scholarship because of his low grades. (Anh ấy bị khuyên không nên nộp đơn xin học bổng vì điểm số thấp.)
- Some young people are discouraged from starting early careers in research. (Một số bạn trẻ bị cản trở theo đuổi sớm con đường nghiên cứu.)
Xem thêm: Bar chart IELTS
3. Discourage đi với giới từ gì?
Sau khi hiểu rõ discourage là gì, nhiều người thường bối rối ở phần kết hợp từ, đặc biệt là “discourage” đi với giới từ nào để dùng cho đúng. Thực tế, từ này có một giới từ cố định rất quan trọng trong cấu trúc, và nếu nắm chắc điểm này, bạn sẽ tránh được nhiều lỗi sai khi viết và nói tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, “discourage” luôn đi kèm với giới từ “from”, tạo thành cấu trúc quen thuộc để diễn tả việc ngăn cản hoặc làm giảm động lực thực hiện một hành động.
Cấu trúc phổ biến nhất: discourage + somebody + from + V-ing
Ví dụ:
- Lack of support discouraged her from continuing the project. (Thiếu sự hỗ trợ khiến cô ấy không muốn tiếp tục dự án.)
- Strict entry requirements discourage students from applying to this university. (Yêu cầu đầu vào khắt khe khiến học sinh e ngại nộp đơn vào trường này.)
- Fear of failure discouraged him from trying again. (Nỗi sợ thất bại khiến anh ấy không dám thử lại.)
Lưu ý quan trọng:
- “From” là giới từ bắt buộc đi kèm khi dùng “discourage” mang nghĩa ngăn cản hành động.
- Không dùng “discourage to V” trong tiếng Anh chuẩn.

Discourage đi với giới từ gì?
Có thể thấy, khi tìm hiểu discourage là gì, bạn chỉ cần ghi nhớ điểm quan trọng nhất: “discourage” luôn gắn với “from + V-ing” để diễn tả hành động bị ngăn cản hoặc mất động lực.
Xem thêm: Discussion essay là gì
4. Phân biệt discourage, prevent và dishearten
Discourage: Làm nản lòng, ngăn ai đó muốn làm gì
“Discourage” nhấn mạnh việc khiến ai đó mất động lực hoặc không còn muốn thực hiện một hành động.
Ví dụ: His negative comments discouraged me from applying. (Lời nhận xét tiêu cực khiến tôi nản lòng không nộp đơn.)
Prevent: Ngăn chặn không cho xảy ra
“Prevent” mang nghĩa mạnh hơn “discourage”, dùng khi chặn đứng một hành động hoặc sự việc ngay từ đầu.
Ví dụ: The new system is designed to prevent data loss. (Hệ thống mới được thiết kế để ngăn mất dữ liệu.)
Dishearten: Làm mất tinh thần, gây thất vọng
“Dishearten” tập trung vào cảm xúc, thể hiện sự buồn bã, chán nản sau một trải nghiệm hoặc kết quả không mong muốn.
Ví dụ: The poor results disheartened the whole team. (Kết quả kém khiến cả đội mất tinh thần.)
Tóm lại, khi hiểu rõ discourage là gì, bạn sẽ dễ dàng phân biệt:
- discourage = làm nản chí, giảm động lực
- prevent = ngăn chặn xảy ra
- dishearten = làm suy sụp tinh thần

Phân biệt discourage, prevent và dishearten
Xem thêm: Descriptive paragraph là gì
5. Lời kết
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc viết bài assignment tiếng Anh, đặc biệt là các chủ đề ngữ pháp và từ vựng học thuật. Bạn có thể tham khảo dịch vụ hỗ trợ viết assignment tại VietGuru để tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng bài làm và cam kết đúng chuẩn học thuật.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn discourage là gì, nắm vững các cấu trúc quan trọng cũng như cách sử dụng “discourage” một cách chính xác trong từng ngữ cảnh. Khi sử dụng đúng, từ vựng này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn trong cả viết lẫn nói tiếng Anh.
Có thể bạn quan tâm: Thuê viết Assignment













